throw, бросать, sing, петь, swim, плавать, ride a bike, кататься на велосипеде, catch, ловить, climb, карабкаться, jump, прыгать, clap, хлопать, hear, слышать, run, бегать, kick, пинать, see, видеть, stamp, топать, horse, лошадь, walk, ходить.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?