one, один, two, два, three, три, four, чотири, five, пʼять , six, шість, seven , сім , eight, вісім, nine, девʼять , ten, десять , many, багато, a child, дитина, children, діти , a woman , жінка, men, чоловіки,люди, women , жінки.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?