challenging, сложный, требующий усилий, monotonous, монотонный, repetitive, повторяющийся, rewarding, приносящий удовлетворение, fulfilling, приносящий чувство удовлетворения, motivating, мотивирующий, demanding, требовательный, сложный, tedious, нудный, утомительный, dead-end job, бесперспективная работа, high-powered job, высокооплачиваемая / ответственная работа, maternity leave, декретный отпуск, paternity leave, отпуск по уходу за ребёнком (для отца), sick leave, больничный, compassionate leave, отпуск по семейным обстоятельствам, unpaid leave, неоплачиваемый отпуск, freelance contract, фриланс-контракт, permanent contract, постоянный контракт, temporary contract, временный контракт, full-time contract, полный рабочий день, zero-hours contract, контракт без гарантированных часов, career move, карьерный шаг, job hunting, поиск работы, events manager, организатор мероприятий, academic qualifications, академические квалификации, work experience, опыт работы, career ladder, карьерная лестница, civil servants, государственные служащие, fast track, ускоренная карьерная программа, colleagues, коллеги, co-workers, сотрудники
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?