那, nà — то, тот, 谁, shéi — кто, 书, shū — книга, 同屋, tóngwū — сосед по комнате, 汉语, Hànyǔ — китайский язык, 课本, kèběn — учебник, 词典, cídiǎn — словарь, 就是, jiùshì — именно, то есть, 日语, Rìyǔ — японский язык, 这, zhè — этот, 杂志, zázhì — журнал, 音乐, yīnyuè — музыка, 朋友, péngyou — друг.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?