ticket, квиток, passenger, пасажир, suitcase, валіза, luggage, багаж, ticket office, каса, timetable board, розклад (табло), airport, аеропорт, bus station, автовокзал

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?