Paper boy, рознощик газет, Babysitter, няня, Cashier, касир, Teach them Spanish, навчати їх іспанської, Teach them to make bread, навчати їх пекти хліб, Demanding, вимогливий, Bricks, цегла, Volunteer, волонтер, Work in education, працювати в освіті, Work in health, працювати в медицині, Village, село, Teach them about Spain, навчати їх про Іспанію, Work abroad, працювати за кордоном, Work outside, працювати надворі, Customer, клієнт.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?