visit, навестить, посетить, expedition, экспедиция, explorer, исследователь, begin , начать, arrive, приехать, прибыть, follow, следовать, plane, самолоет, get on plane, сесть в самолёт .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?