pão bù ji Treadmill, 跑步机 , yà ling Dumbbell, 哑铃 , jinshén chè Exercise bike, 健身车 , fũ wò chêng Push-up, 俯卧撑 , jù zhòng Weight lifhting , 举重 , yăng wỏ gì zuò Sit ups, 仰卧起坐 , yú jiā Yoga, 瑜伽 , shèn hũ xĩ Deep breathing, 深呼吸 , yǒu yǎng jiàn shên cão Aerobics, 有氧健身操 , shēnzhǎn yùn dòng Stretching, 伸展运动 , shëndūn jongkok, 深蹲 , yìn từ xiàng shàng pull-up, 引体向上 , gàng líng piàn Barbell, 杠铃片 , màn pão Jogging, 慢跑 , pão bù Running, 跑步, youyong Swimming, 游泳 , tài jí quán Tai Chi, 太极拳 , wò tui Bench press, 卧推 .
0%
mandarin
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gienccd8899
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?