человек, который смотрит телевизор, ihminen, joka katsoo televisiota, люди, которые смотрят телевизор, ihmiset, jotka katsovat televisiota, мужчина, который ждёт автобус, mies, joka odottaa bussia, мужчины, которые ждут автобус, miehet, jotka odottavat bussia, женщина, которая слушает музыку, nainen, joka kuuntelee musiikkia, женщины, которые слушают музыку, naiset, jotka kuuntelevat musiikkia, ребёнок, который ест еду, lapsi, joka syö ruokaa, дети, которые едят еду, lapset, jotka syövät ruokaa, друг, который пьёт кофе, ystävä, joka juo kahvia, друзья, которые пьют кофе, ystävät, jotka juovat kahvia, сотрудник, который делает работу, työntekijä, joka tekee työtä, сотрудники, которые делают работу, työntekijät, jotka tekevät työtä, студент, который изучает финский, opiskelija, joka opiskelee suomea, студенты, которые изучают финский, opiskelijat, jotka opiskelevat suomea, сосед, который смотрит на меня, naapuri, joka katsoo minua, соседи, которые смотрят на меня, naapurit, jotka katsovat minua, человек, который ждёт тебя, ihminen, joka odottaa sinua, люди, которые ждут тебя, ihmiset, jotka odottavat sinua, мужчина, который слушает радио, mies, joka kuuntelee radiota, мужчины, которые слушают радио, miehet, jotka kuuntelevat radiota.
0%
task 1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Valeriasakhnenk
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?