Fit, підходити (за розміром), Keep fit, підтримувати форму, Glow, сяяти / світитися, Grate, терти (на тертці), Grip, стискати / міцно тримати, Handle, справлятися / керувати / ручка, Succeed, досягати успіху, Suggest, пропонувати, Arrive, прибувати, Attract, приваблювати, Buzz, дзижчати / гудіти, Apologize, вибачатися, Don’t mind, не заперечую / не проти, Good at, добре щось виходить, Bad at, погано щось виходить, Fed up with, ситий по горло чимось

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?