speak,spoke, розмовляти, send,sent, надсилати, throw,threw, кидати, fly,flew, літати, sing,sang, співати, fall,fell, падати, forget,forgot, забувати, spend,spent, витрачати, drive,drove, водити, find,found, знаходити, buy,bought, купувати, catch,caught, ловити, understandunderstood, розуміти
0%
Task 38.4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
0109nataliia
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Езикови упражнения- Части на речта
bởi
Niivanova
Mở hộp
9
Irregular Verbs 4 (sell - understand)
bởi
Elena555petrova
Đập chuột chũi
89
Irregular verbs Верещагина 4 класс
bởi
Falileyeva
Nối từ
9
Irregular Verbs 50 sent #my_teaching_stuff
bởi
Myteachingstuff
Hoàn thành câu
15
Form 4_Unit 5_lesson 1a_Угадай буквы
bởi
Helenyanuk
Hangman (Treo cổ)
5
Словообразование verbs
bởi
Rozholga
Sắp xếp nhóm
14
звук Р + грамматические задания
bởi
Logopedtv
Mở hộp
27
Irregular verbs. Group A [vk.com: amsevindzh_eng] Flascards
bởi
Amsevindzhenglish
Thẻ thông tin
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?