Far - farther - the farthest, далёкий - дальше - дальше всего, Soup, суп, Soap, мыло, Lose - lost - lost, терять, Learn, учить(ся), Warm, тёплый; согревать, Lasted one hour, длилось один час, Ad, реклама, объявление, Advice, совет, Opinion, мнение, At the till, у кассы, Queue, очередь, Pay – paid – paid, платить, Go – went – gone, идти, ехать, Bakery, пекарня, Chinese, китайский; китаец; китайский язык, Engineering, инженерия, Entrance, вход, Fail, провалить; не сдать, Leather, кожа, Shelf, полка.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?