If, якщо, ticket, квиток, put, покласти, into, в, suitcase, валіза (чемодан), rucksack, рюкзак, railway station, залізнична станція, platform, платформа, seat, сидіння / місце, get on the train, сісти в поїзд, rack, стійка (полка для чемоданов), now, зараз, Have a good trip!, Гарної подорожі!, It’s fast train number 96, Це швидкісний поїзд номер 96, It’s on platform two, Це на другій платформі, My seat is number eighteen, Моє місце номер вісімнадцять, on feet, пішки

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?