錢包, qiánbāo, 在, zài, 哪裡/哪兒, nǎlǐ/nǎr, 聽, tīng, 音樂, yīnyuè, 下午茶, xiàwǔ chá, 不錯, búcuò, 咖啡廳, kāfēitīng, 那裡/那兒, nàlǐ/nàr, 這裡/這兒, zhèlǐ/zhèr, 冰淇淋, bīngqílín, 巧克力, qiǎokèlì, 半, bàn, 吧, ba, 有空, yǒukòng, 沒有空, méiyǒukòng, 跟, gēn, 可是, kěshì, 房間, fángjiān, 間, jiān, 房子, fángzi, 棟, dòng, 裡面, lǐmiàn, 外面, wàimiàn, 客廳, kètīng, 桌子, zhuōzi, 椅子, yǐzi, 張, zhāng, 上面, shàngmiàn, 有, yǒu, 哥哥, gēge, 姐姐/姊姊, jiějie, 弟弟, dìdi, 妹妹, mèimei, 沙發, shāfā, 下面, xiàmiàn, 旁邊, pángbiān, 前面, qiánmiàn, 後面, hòumiàn, 幫, bāng, 找, zhǎo, 廚房, chúfáng, 再, zài, 床, chuáng, 家具, jiājù, 電視(機), diànshì(jī), 窗戶, chuānghù, 門, mén, 貓, māo, 狗, gǒu, 鳥, niǎo, 隻, zhī, 曬太陽, shài tàiyáng, 晒太陽, shài tàiyáng, 太陽, tàiyáng, 台, tái.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?