bald, лысый (без волос), beard, борода (волосы на лице у мужчины), beer belly, пивной живот (живот от частого употребления пива), braces, брекеты (для выравнивания зубов), chubby, пухленький, упитанный (обычно о детях, звучит мягко), freckles, веснушки (пятнышки на коже от солнца), fringe, чёлка (волосы на лбу), handsome, красивый, привлекательный (о мужчине), moustache, усы (волосы под носом), muscular, мускулистый (с развитыми мышцами), overweight, с лишним весом, полный, pimples, прыщи (чаще у подростков), skinny, худой, тощий (с негативным оттенком), slim, стройный, худощавый (с положительным оттенком), wrinkles, морщины (линии на коже с возрастом)
0%
appearance
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kristinawork05
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Appearance - Adjectives
bởi
Teacherdanylle
Tìm đáp án phù hợp
14
Appearance (Describe the characters)
bởi
Tanya2
Thẻ bài ngẫu nhiên
29
wygląd/cechy charakteru
bởi
Justinepeer
Nối từ
10
wygląd, opis osoby
bởi
Kropkadominika
Nối từ
6
physical appearance 3
bởi
Bettynegrini
Nối từ
12
Describing people - bald, moustache, beard......
bởi
Vitezslavasoulkova
Mở hộp
7
Appearance (opis postaci)
bởi
Dariaduzynska
Thẻ bài ngẫu nhiên
14
Appearance - adjectives
bởi
Vivienbielik
Đố vui
14
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?