热 Rè, 冷 Lěng, 冷 Lěng, 下雨 Xià yǔ, 热 Rè, 下雨 Xià yǔ, Weather อากาศ, 生气 Shēngqì, 天气 Tiānqì, 下雨 Xià yǔ, 下雪 Xià xuě, 刮风 Guā fēng, 下雪 Xià xuě, 风 fēng, 灰 Huī, 灰 Huī, 雾 Wù, 零下 Língxià, 热 Rè, 天气 Tiānqì, 温度 Wēndù, 晴天 Qíngtiān, 阴天 Yīn tiān, 晴天 Qíngtiān, 下雪 Xià xuě, summer, 夏天 Xiàtiān, 秋天 Qiūtiān, 秋天 Qiūtiān, 春天 Chūntiān, 春天 Chūntiān, 冬天 Dōngtiān, 夏天 Xiàtiān, 冬天 Dōngtiān

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?