сдать экзамен по вождению , take a driving test , велосипедная дорожка , cycle path , пристегнуть ремень безопастности , fasten a seat belt , опоздать на самолет , miss a plane , водительские права , driving liceance , успеть на поезд , catch the train , паспортный контроль , passport control , проколоть шину , get a flat tyre , подвезти кого-то , give sb a lift , светофор , traffic lights , обратный билет, return ticket .

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?