wave a hand, помахати рукою, stamp your feet, тупати ногами, clap your hands, плескати в долоні, hold a bag, тримати сумку, carry a bag, нести сумку, carry a box, нести коробку, pick up a book, підняти книгу, put down a bag, покласти сумку, bring a ball, принести м’яч, show a picture, показати картинку, point at something, вказувати на щось, eat an apple, їсти яблуко, draw a picture, намалювати картинку, write a word, написати слово, fly a kite, запускати повітряного змія, catch a ball, ловити м’яч, throw a ball, кидати м’яч, kick a ball, бити м’яч.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?