нахилятися, щоб підняти щось, bend down to pick up something, штовхати двері, push the door, ховатися за деревом, hide behind a tree, поспішати до школи, hurry to school, чекати на автобус, wait for the bus, запізнюватися на урок, be late for class, приходити вчасно, arrive on time, повертатися додому, return home, йти через дорогу, walk across the road, пояснювати щось, explain something, запрошувати когось, invite someone, погоджуватися з кимось, agree with someone, не погоджуватися з кимось, disagree with someone, пропонувати допомогу, offer help, просити про допомогу, ask for help, дякувати комусь, thank someone, вибачатися, say sorry, відповідати на запитання, answer a question, ставити запитання, ask a question

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?