wine glass, бокал для вина, plate, тарелка, side dish, гарнир, knife, нож, fork, вилка, spoon, ложка, jug of water, кувшин воды, bowl, миска, napkin, салфетка, tablecloth, скатерть, toothpick, зубочистка, salt pot, солонка, table, стол, waiter, официант, waitress, официантка, menu, меню, starter, закуска, main course, основное блюдо, dessert, десерт, set menu, комплексное меню, bill, счёт

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?