dance, танцевать, sing, петь, get an idea, получить идею, practice an instrument, практиковаться на инструменте, buy tickets, покупать билеты, give money, давать деньги, clap, хлопать, take pictures/ photos, фотографировать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?