Shackled to computer, прикований до комп’ютера, Mature, зрілий, Golf course, поле для гольфу, Gear, спорядження, обладнання, Outing, прогулянка, виїзд, Feel up to doing, мати сили/бажання щось зробити, It’s no use doing, немає сенсу це робити, Suggest doing, пропонувати зробити, Venue, місце проведення, Kick-off, початок гри, старт, Facilities, зручності; обладнання; інфраструктура, Lawn, газон, Slides, гірки (на дитячому майданчику); слайди, Angle, кут, High person, «під кайфом» (розм.), Run into, випадково зустріти; зіткнутися з, Sit around, сидіти без діла, Sit back, відкинутися назад; розслабитися, Sleep in, довго спати, проспати довше звичайного, Turn down, відмовити; зменшити (звук, температуру), Descent, спуск, Ascent, підйом, сходження, It’s intended to be great, задумано, щоб бути чудовим / має бути чудовим, Once in a blue moon, раз у сто років, Stroll, прогулянка; прогулюватися, Throw a party, влаштовувати вечірку, Appeal, приваблювати, Appealing, привабливий, I’m in two minds about this, я вагаюся щодо цього, Grab a bite to eat, швидко перекусити
0%
Eugene
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?