after, 在……之后, always, 总是, before, 在……之前, every, 每个, never, 从不, o’clock, ……点钟, sometimes, 有时, week, 星期, weekend, 周末, yesterday, 昨天, Monday, 星期一, Tuesday, 星期二, Wednesday, 星期三, Thursday, 星期四, Friday, 星期五, Saturday, 星期六, Sunday, 星期日, afternoon, 下午, birthday, 生日, clock, 时钟, day, 白天, evening, 傍晚, in, 在……里面, morning, 早上, night, 夜晚, today, 今天, watch, 手表, year, 年.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?