above, 在上方, after, 在……之后, along, 沿着, around, 在周围, at, 在, before, 在……之前, below, 在下方, by, 在旁边, down, 向下, into, 进入, near, 在附近, off, 离开, opposite, 在对面, out of, 从……出来, up, 向上, about, 关于, behind, 在后面, between, 在……之间, for, 为了, from, 从, in front of, 在前面, next to, 紧挨着, of, ……的, to, 到, under, 在下面, with, 和.

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?