sufficient, достатній, refreshed, бадьорий, obtain, отримувати, consequences, наслідки, weaken, послаблювати, insufficient, недостатній, disrupt, порушувати, blood sugar, цукор у крові, likelihood, ймовірність, coronary arteries, коронарні артерії, contribute to, сприяти, anxiety, тривожність, hormone, гормон, weight gain, набір ваги, sleep deprivation, недосипання.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?