read a book - читать книгу, call - звать, outside - снаружи, talk to a man - говорить с мужчиной, fat/ thin - толстый/ худой, all day - весь день, laugh - смеяться, say - сказать, work - работать, in the city - в городе, in the village - в деревне, must - должен, go with him - идти с ним, smile - улыбнуться, how old are you? - сколько тебе лет?, again - снова, опять, want - хотеть, pack your things - паковать свои вещи, складывать, give money - дать денег, pleased - довольный, angry - злой, afraid - боится, obey her father - подчиняться отцу, arrive - приехать, drive - водить, ехать на машине, here’s your room - вот твоя комната, point to the door - указать на дверь, under the steps - под ступеньками, go into the room - идти в комнату, new home - новый дом, the next morning - на следующее утро, take into the house - взять в дом, отвести, отнести, say to the wife - сказать жене, suddenly - вдруг, внезапно, shout - кричать, cook/clean/wash - готовить, убирать, стирать, fifteen hours a day - 15 часов в день, unhappy - несчастный, cry - плакать, every night - каждую ночь, one day - однажды, clothes shop - магазин одежды, shop owner - владелица магазина, large woman - огромная женщина, go away - уйти прочь, say goodbye to Alissa - попрощаться с Алиссой, other girls - другие девочки, make clothes - делать одежду, at midday - в полдень, eat lunch / have lunch - обедать, before / after - до/после, rest/relax - отдыхать, for ten minutes - на протяжении 10 минут, on the floor - на полу, each month - каждый месяц, a little money - немного денег, surprised - удивленный, can ski/can’t ski - может кататься / не может, write - писать, count - считать, ask - спросить, come - пойти, подойти, serve customers - обслуживать покупателей, rich ladies - богатые леди, buy a dress - купить платье, expensive - дорогой, pretty lady - симпатичная леди, tall/short lady - высокая/низкая леди, always - всегда, give presents - дарить подарки, leave - уходить, оставить, purse - кошелек, run after the bus - бежать за автобусом, take money - взять деньги, honest girl - честная девочка, pay money - платить деньги, a lot of money - много денег, a slave - раб, ungrateful - неблагодарный, more - больше, now - сейчас, wait - ждать, quiet voice - тихий голос, stand at the door - стоять у двери, speak to Alissa - говорить с Алиссой, live in the house - жить в доме
0%
Chapter 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Evshemyakina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?