... friends (подружитися), do , make, ... badly (терпіти невдачу), do, make, ... your best (робити все можливе), do , make, ... an offer (зробити пропозицію), do, make, ... a mess (влаштувати безлад), do, make, ... research (проводити дослідження), do, make, ... sense (мати сенс), do, make, ... you hair (робити зачіску), do, make, ... homework (робити дз), do, make, ... a mistake (робити помилку), do , make, ... harm (шкодити), do, make, ...sure (переконатись), do, make, ... an effort (зробити зусилля), do, make, ... a decision( прийняти рішення), do, make, ....a cake (робити торт), do, make.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?