Я сідаю на човен. ⛵, I get on a boat., Я щодня їжджу автобусом. 🚌, I take the bus every day., Я йду до школи пішки. 🚶, I walk to school., Я їду метро. 🚇, I take the underground., Я пливу під вітрилом морем. 🌊, I sail on the sea., Я їжджу на велосипеді. 🚴, I ride a bike., Я запізнююся на автобус. 🚌❌, I miss the bus., Я виходжу з таксі. 🚕, I get out of a taxi., Я сідаю на потяг. 🚆, I get on a train., Я сідаю на літак. ✈️, I get on a plane., Я виходжу з автобуса. 🚌, I get off the bus., Я заблукав у місті. 🧭, I get lost in the city., Я сідаю в таксі. 🚖, I get in a taxi., Я бронюю рейс. 🎫, I book a flight., Я лечу до Парижа. ✈️, I fly to Paris..

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?