препятствие, препрека, предпринять, предузети, ругать, грдити, затечь , утрнути, сделаться неподвижным, укочити, выздороветь, опоравити се, угоститься, почастити се.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?