to go straight, идти прямо, again, снова / опять, to go for a walk, идти гулять, a cash machine, банкомат, a chemist, аптека, a waiter / waitress, официант / официантка, a pedestrian, пешеход, a paradise, рай, a shop assistant, продавец.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?