outspoken, откровенный,, Strawberry shortcake, клубничное пирожное, Rice Krispie treat drizzled with chocolate., лакомство из рисовых хлопьев, chapped lips., обветренные губы, I can lounge, я могу отдохнуть, Stuffed animal, мягко-набивная игрушка, A cluttered bookshelf, захламленная книжная полка, colorful shag rug., красочный ворсистый ковер, a rough day, тяжелый день, punch, ударить, Get over it, примите это, distract, отвлекать, heal all wounds., лечит все раны, jealous, завидующий, Roasting people in the audience., высмеивать людей, Making water glasses sing., Спеть стаканам воды, Vanilla cupcake with pink frosting., с глазурью

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?