air purifier, очиститель воздуха, humidifier, увлажнитель воздуха, it is supposed to, предполагается, что… / должен, throw up, тошнить, рвать, recall, вспоминать, regret, сожалеть, I hoped that I would wake up earlier, я надеялся, что проснусь раньше, fall for an idea, поверить в идею / повестись на идею, cause problems, вызывать проблемы, avoid, избегать, valuable thing, ценная вещь, valuable lesson, ценный урок, reject, отвергать, I caught myself thinking, я поймал себя на мысли.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?