department store, универмаг, clothes shop, магазин одежды, stationery shop, магазин канцелярских товаров, optician's, оптика, chemist's, аптека, jeweller's / jewellery, ювелирный магазин, electornic's shop, магазин электротоваров, grocery shop, бакалея (продуктовый магазин), shop assistant, продавец, cashier, кассир, customer, покупатель, security guard, охранник, be in charge of, быть ответственным за, shift, смена, staff, персонал, hire, нанимать, queue, очередь, shoplifter, магазинный вор.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?