bad at, поганий в чомусь, bound to, пов'язаний з, зобов'язаний, close to, близько до, поруч з, different from/to, відмінний від, full of, повний, наповнений, сповнений (чогось), generous to sb, щедрий до когось, inferior to, нижчий, гірший, separate from, окремий від, superior to, кращий за, вищий за, terrified of, наляканий чимось, a connection between/with, зв'язок між/з, a decrease in, зменшення в, an increase in, збільшення в, a lack of, нестача чогось, a reduction in, зменшення, скорочення, зниження (чогось), arrive at a building, прибути, приїхати до будівлі, arrive in a city/country, приїхати в (місто, країну), depart from a place, відправлятися з місця, differ from, відрізнятися від, divide sth between/among people, розділити щось між людьми, divide sth into sth, розділити щось на щось, divide a number by another number, розділити число на інше число, receive sth from sb, отримати щось від когось, translate sth from one language into another, перекласти щось з однієї мови на іншу.
0%
44nmt(2)preposition
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Darina5
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?