-nál, -nél, várni, állni, ülni, lenni, olvasni, írni, aludni, mesélni, pihenni, ebédelni, -tól, -től, jönni, kérni, távolodni, félni, elbújni, kérdezni, elfordúlni, kölcsönözni, megijedni, elszaladni, -hoz, -hez, -höz, szaladni, futni, menni, közeledni, odafordúlni, szólni, beszélni, telefonálni, bekopogni, utazni.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?