long-term vision, долгосрочное видение; представление о своём будущем в перспективе, to map out, наметить, распланировать по шагам, backup plan, запасной план, gap year, год перерыва перед учёбой или работой, to keep your options open, не закрывать себе варианты; оставлять возможности открытыми, stepping stone, ступенька к чему-то большему; промежуточный важный шаг, to be at a crossroads, быть на распутье; стоять перед важным выбором, to pivot, сменить направление; перестроиться, realistic pathway, реалистичный путь достижения цели, to outgrow a plan, перерасти прежний план, future-proof skills, навыки, которые останутся полезными в будущем, long-term payoff, долгосрочная отдача; результат, который приносит пользу со временем, to test the waters, попробовать почву; осторожно проверить, подходит ли тебе что-то, to take ownership of your future, взять ответственность за своё будущее, to set yourself up for success, создать себе условия для успеха.
0%
Future Plans
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ryzhovacat
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?