feelings, רגשות, find out, לגלות, hard time, קושי, זמנים קשים, have fun, להנות, hero, גיבור, highest, הכי גבוה, idea, רעיון, I'm sure, אני בטוח, in trouble, בצרה, journal, יומן, look for, לחפש, luckily, למרבה המזל, make a difference, להשפיע, person, אדם, leave, לעזוב, left, עזב(בעבר)
0%
2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tanichkak
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
הטיות פעלים (עבר, הווה, עתיד)- בחר בתשובה הנכונה
bởi
Kavni100
Đố vui
22
תרגילי חשבון - חיבור
bởi
Vereda25
Nối từ
9
מסכים / לא מסכים - מהו חבר אמיתי בשבילי
bởi
Iritpe30
Mở hộp
5
מפגש חברתי - שיח רגשי - מצב בטחוני
bởi
Mmeeital
Mở hộp
19
שיח בוקר- מצב בטחוני
bởi
Rickicaduri
Mở hộp
14
תותח דגי הסלמון / קוראים לעניין 2
bởi
Saramash28
Mở hộp
4
יום הבוץ / קוראים לעניין 2
bởi
Saramash28
Mở hộp
4
Mah Nishtanah Find the missing word
bởi
Miaegelberg
Hoàn thành câu
7
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?