try it on, примерить, instead of, вместо, measure, мерить, chest, грудь, waist, талия, tissues, бумажные платочки, салфетки, tin, жестяная банка, date, свидание, miss, пропускать, dreams come true, мечты сбываются, I bet, держу пари, arrogant, высокомерный, loads of, уйма, leave it to me, предоставь это мне, keep going, продолжай двигаться
0%
Extra 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nmoskoffkina
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
znajdź wyrażenia - my day
bởi
Anik44
Tìm từ
3
go getter 2 irregular verbs
bởi
Darina5
Nối từ
18
Clothes flashcards go getter
bởi
Nataliastrab
Thẻ bài ngẫu nhiên
12
Вопросительные слова 2 класс
bởi
Elinaeva
Đố vui
48
Мой день (возвратные глаголы)
bởi
Eyeleveleye
Hoàn thành câu
6
przymiotniki-angielski
bởi
Majatobola
Tìm đáp án phù hợp
7
go getter 2 basic irregular verbs past simple a - e
bởi
Nadiacloudnine
Đảo chữ
4
HSK 2 lesson 3 слова перевод
bởi
Antoninakolosova
Nối từ
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?