motivating, мотивуючий, casual, невимушений/ неформальний/буденний, couch, диван, stressful , стресовий, noise, шум, work remotely, працювати віддалено, hybrid work, гібридний формат роботи, co-working spaces, коворкінги ( спеціально обладнані простори, де будь-хто може орендувати робоче місце на певний час (годину, день або місяць). ), a chatty colleague, балакучий колега, a nice view , гарний вид, have a conversation with, вести розмову з, found some great solutions, знайшли чудові рішення, loads of documents , купа документів, annoying , дратівливий, challenging , складний/той, що кидає виклик, convenient, зручний, productive, продуктивний.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?