long-term, довготривалий, a chronic illness, хронічна хвороба, to stuck in a traffic jam, застрягти в заторі, anti-ageing, антивіковий, beneficial, корисний, to strengthen, посилювати, cells, клітини, efficiently, ефективно, chemicals, хімікати, a response, реакція, to redecorate, переоформити, an instruction manual, інструкція з експлуатації

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?