A: Are you and Julie on holiday? b: Yes, __ . B: Yes, ________., we’re, we are, are we, A: How are you? B: I’m ________, thanks., fine, 19, Brazilian, ________ are they? B: They’re 18., How, How old, Old how, They’re from Italy. They ________ German., aren’t, isn’t, not, ________ the next class? B: It’s tomorrow at 10.00., Where’s, What’s, When’s, A: _______ Miguel? B: He's the new teacher. B: He’s a friend from school., Who is, How is, Who are, ________ your email? B: It’s matt35@themail.com., Where’s, What’s, Who’s, A: Are Tom and Tim brothers? B: Yes, ___ . B: Yes, ________., are they, they aren’t, they are, Where are they ________?, for, good, from, ________ they in my class?, Is, Are, Am, A: When’s your birthday? B: ____ Wednesday. B: ________ Tuesday., It’s on, On it, It’s to, ________ Chinese. We’re from Japan., They not, You’re not, We’re not, A ________ phone number? B: It’s 029 2018 0745., What you, What, What’s your, ________ Egyptian. They are from Cairo., They, There, They’re, ________ here on business., We’re, Are we, We, ________ I late?, Is, Am, Are, They ________ class number two., are in, is in, in are, What’s your phone ________?, number, address, postcode, They are ________., China, chinese, Chinese, ________ your address?, Where’s, How’s, What’s, The class is on ________., Friday, morning, 15, How ________ are you?, from, old, name
0%
Quick test 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Teachermarilessons
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
English Class A1+ Unit 6.4 dialogue 1
bởi
Highfive
Thứ tự xếp hạng
25
📕ENGLISH FILE ELEMENTARY 4TH EDITION COUNTRIES AND NATIONALITIES QUIZ
bởi
Nkuznetsova
Đố vui
60
Things in the classroom ( Quiz )
bởi
M13363533
Đố vui
108
(short version) English Class A1 unit 6 my day grammar
bởi
Kamilacatalina
Chương trình đố vui
10
Practical English 1_Classroom things
bởi
Annieg
Tìm đáp án phù hợp
17
I1.1 School life. Present Simple: Yes/No questions ex2 Quiz
bởi
Aggie1
Đố vui
12
Look 1 - Unit 1 - Grammar (p13) - Things at school
bởi
Chnaykrafft
Chương trình đố vui
5
Quick Test 5 Pre-intermediate
bởi
Viuvi79
Đố vui
8
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?