双, pair / double(shuāng), 帮手, helper(bāng shǒu), 英语, English language(yīng yǔ), 聪明, smart (cōng míng), 一些, some (yì xiē), 相信, to believe (xiāng xìn), 一定, certainly / definitely(yí dìng), 因为, because(yīn wèi), 奇怪, weird(qí guài), 梦想, dream aspiration(mèng xiǎng), 高矮, tall and short(gāo ǎi), 姓名, full name(xìng míng), 问题, question(wèn tí), 意思, meaning(yì si), 胖瘦, fat and thin(pàng shòu), 姑妈, aunt father's sister(gū mā), 后退, to step back (hòu tuì), 谈天, to chat(tán tiān).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?