喝, to drink(hē), 蓝色, blue(lán sè), 伙伴, partner (huǒ bàn), 名字, name(míng zi), 睡觉, to sleep(shuì jiào), 起床, to get up(qǐ chuáng), 迟到, to be late(chí dào), 手表 , wristwatch(shǒu biǎo), 真是, really (zhēn shì), 背书包, to carry a schoolbag(bēi shū bāo), 盖子, lid (gài zi), 一辆, (yí liàng)one (measure word for vehicles), 习惯, habit(xí guàn), 准时, on time(zhǔn shí), 吸管, straw(xí guǎn), 改掉, to change (gǎi diào), 按住, to press and hold(àn zhù), 陪着, to accompany(péi zhe).

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?