找, to find(zhǎo), 树根, tree root(shù gēn), 粗细, thickness / thickness vs thinness(cū xì), 哪里, where (nǎ lǐ), 孩子, child (hái zi), 变化, change (biàn huà), 已经, already (yǐ jīng), 绿豆, green bean (lǜ dòu), 两条, (liǎng tiáo) two (measure word for long/narrow things), 长短, length / long and short (cháng duǎn), 摆动, to swing (bǎi dòng), 幼苗, seedling(yòu miáo), 深浅, depth (deep vs shallow)(shēn qiǎn), 宽窄, width (wide vs narrow)(kuān zhǎi), 大喊, to shout loudly(dà hǎn), 肚皮, belly / stomach(dù pí), 越来越, more and more(yuè lái yuè), 披着衣服, wearing clothes (pī zhe yī fu)
0%
chapter4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nyxft4339
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
中文真棒1 L4 中英 生词
bởi
Jessytulaoshi
Tìm đáp án phù hợp
4
YCT Book 4 Lesson 11 Vocab 长得
bởi
Ferroignique
Phục hồi trật tự
6
HSK 4 生词 (1-3)
bởi
Valolma
Hoàn thành câu
3
Text1 词义 Lesson1 长相 Easy Steps to Chinese 4 轻松学中文 4
bởi
Mandarineducation
Tìm đáp án phù hợp
3
YCT2 lesson4 量词
bởi
Honeybadgerchinese
Hoàn thành câu
3
4.1 vocab
bởi
Jwnadiya
Tìm từ
4
YCT 1 LESSON 4 词汇
bởi
Tinayun06132019
Tìm đáp án phù hợp
3
5-3 句子 (生)
bởi
Tslcdl
Đảo chữ
3
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?