找, to find(zhǎo), 树根, tree root(shù gēn), 粗细 , thickness / thickness vs thinness(cū xì), 哪里, where (nǎ lǐ), 孩子, child (hái zi), 变化, change (biàn huà), 已经, already (yǐ jīng), 绿豆, green bean (lǜ dòu), 两条, (liǎng tiáo) two (measure word for long/narrow things), 长短, length / long and short (cháng duǎn), 摆动, to swing (bǎi dòng), 幼苗, seedling(yòu miáo), 深浅, depth (deep vs shallow)(shēn qiǎn), 宽窄, width (wide vs narrow)(kuān zhǎi), 大喊, to shout loudly(dà hǎn), 肚皮, belly / stomach(dù pí), 越来越, more and more(yuè lái yuè), 披着衣服, wearing clothes (pī zhe yī fu).
0%
chapter4
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nyxft4339
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?