找, to find(zhǎo), 树根, tree root(shù gēn), 粗细 , thickness / thickness vs thinness(cū xì), 哪里, where (nǎ lǐ), 孩子, child (hái zi), 变化, change (biàn huà), 已经, already (yǐ jīng), 绿豆, green bean (lǜ dòu), 两条, (liǎng tiáo) two (measure word for long/narrow things), 长短, length / long and short (cháng duǎn), 摆动, to swing  (bǎi dòng), 幼苗, seedling(yòu miáo), 深浅, depth (deep vs shallow)(shēn qiǎn), 宽窄, width (wide vs narrow)(kuān zhǎi), 大喊, to shout loudly(dà hǎn), 肚皮, belly / stomach(dù pí), 越来越, more and more(yuè lái yuè), 披着衣服, wearing clothes (pī zhe yī fu).

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?