都 , dōu- all; both , 晚上, (wǎn shàng)-evening; night, 或者, (huò zhě)- or, 电脑, (diàn nǎo)-computer, 美食, (měi shí)-delicious food; cuisine, 扫地, (sǎo dì)- to sweep the floor, 收到, (shōu dào)-to receive, 多彩, (duō cǎi)-colorful, 知道, (zhī dào)-to know, 八月九号, August 9th-(bā yuè jiǔ hào), 刚刚, just now-(gāng gāng), 付钱, to pay money-(fù qián), 准备, to prepare-(zhǔn bèi), 报纸, newspaper-(bào zhǐ), 杂志, magazine-(zá zhì), 旅游, to travel-(lǚ yóu), 园艺展, horticulture exhibition-(yuán yì zhǎn), 一束鲜花, a bouquet of fresh flowers(yí shù xiān huā.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?