Performance , выступление, To give a speech , произносить речь, Impact , влияние, Will be able to , сможет, Benefit , польза, To be involved , быть вовлечённым.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?