Я зараз користуюся ноутбуком., I am using my laptop now., Я не користуюся принтером., I am not using a printer., Ти зараз спілкуєшся в чаті онлайн., You are chatting online now., Ти не надсилаєш імейл., You are not sending an email., Він завантажує пісню., He is downloading a song., Він не користується клавіатурою., He is not using a keyboard., Вона зараз фотографує., She is taking a photo now., Вона не говорить поо телефону., She is not talking on the phone., Воно дивиться на екран., It is looking at the screen., Воно не користується колонками., It is not using speakers., Ми зараз зависаємо в інтернеті., We are not surfing the Internet now., Ми не робимо селфі., We are not taking a selfie., Ти зараз користуєшся планшетом., You are using a tablet now., Ти не слухаєш навушники., You are not listening to headphones., Вони зараз пишуть другові., They are texting a friend now., Вони не користуються камерою., They are not using a camera., Мій тато зараз дивиться телевізор., My dad is watching TV now., Моя сестра не користується мишкою., My sister is not using a mouse., Студенти зараз користуються комп'ютерами., The students are using computers now., Вчитель не спілкується в чаті онлайн., The teacher is not chatting online.
0%
Present Continuous
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Irinakin
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?