to match, з'єднувати, to underline, підкреслювати, to write, писати, to type, друкувати, to cross, закреслювати, to read, читати, to circle, обводити, to listen, слухати, to learn new words, вивчати нові слова, to do exercises, виконувати вправи, to greet your teacher, вітати вчителя, to note down homework tasks, записувати домашні завдання, to check homework, перевіряти домашнє завдання, to say goodbye to your teacher, прощатися з учителем, a break, перерва, a lesson, урок, a test, тест, homework, дз, a mark, оцінка, a register, журнал, a backpack, рюкзак, a teacher, вчитель, a principal, директор, a uniform, форма

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?