to sample, пробувати, in fact, насправді, фактично, to my heart's content, досхочу, to hold, held, held, тримати, проводити (подію), brave, courageous, хоробрий, сміливий, to burn off calories, спалювати калорії, to get involved with, взяти участь в, to get you in shape, привести себе в форму, put on weight, набирати вагу, поправитися, have a sweet tooth, бути ласуном, любити солодке, cookery, кулінарія, fun-filled, веселий, повний веселощів, competition, змагання, contest, конкурс, treats, смаколики, ласощі, tent, намет, палатка, hillarious, смішний, sweet wrapper, обгортка від цукерки, creative, творчий, креативний, to lose weight, втрачати вагу, худнути.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?