the high street, головна торгова вулиця, a chain store, мережевий магазин, to create, створювати, to distribute, продавати, розповсюджувати, mould/mold, пліснява, to launch, запускати, familiar, знайомий, fungus, грибок, гриби, damp walls, сирі стіни, damp, сирий, вологий, a basket, кошик, changing rooms, кімнати для примірки одягу, a self-service checkout, каса самообслуговування, a customer, клієнт, a receipt, чек, a shelf - shelves, полиця - полиці, a shop assistant, продавець-консультант, a shopping bag, пакет для покупок, the sales, розпродаж, a till, касовий апарат, a trolley, візок, Can I help you?, Чим я можу допомогти?, What size are you?, Який у вас розмір?, Can I try on this shirt?, Чи можу я приміряти цю сорочку?, This jacket doesn't fit me., Ця куртка мені не підходить., That jacket really suits you!, Ця куртка тобі дуже личить!, I'm going to take these trousers back., Я збираюся повернути ці штани., It's too big/too small for me., Це занадто велике/занадто мале для мене., I'm just looking, thank you., Я просто дивлюся, дякую., I'm a small/medium/large., У мене розмір small/medium/large..
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?